Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静物靜物

jìng wù

静物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静物 trong tiếng Việt

(hội họa) tĩnh vật

Tra từ liên quan