Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非份

fēi fèn

非份 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非份 trong tiếng Việt

không phù hợp; tự phụ; giả định; vượt quá giới hạn; cũng viết 非分[fei1 fen4]

Tra từ liên quan