非份 fēi fèn 非份 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 非份 trong tiếng Việt không phù hợp; tự phụ; giả định; vượt quá giới hạn; cũng viết 非分[fei1 fen4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan