隔板 là gì?
隔板 [gé bǎn] có nghĩa là tấm ngăn; vách ngăn.
Nghĩa của từ 隔板 trong tiếng Việt
- tấm ngăn
- vách ngăn
Cách đọc và ghi nhớ 隔板
隔板 được đọc là gé bǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm ngăn; vách ngăn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .