Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔板

gé bǎn

隔板 là gì?

隔板 [gé bǎn] có nghĩa là tấm ngăn; vách ngăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔板 trong tiếng Việt

  1. tấm ngăn
  2. vách ngăn

Cách đọc và ghi nhớ 隔板

隔板 được đọc là gé bǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm ngăn; vách ngăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan