Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进场進場

jìn chǎng

进场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进场 trong tiếng Việt

vào địa điểm; vào đấu trường; (hàng không) tiếp cận sân bay; (đầu tư) tham gia thị trường

Tra từ liên quan