连镳并轸
nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành; chạy ngang ngửa nhau
nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành; chạy ngang ngửa nhau
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hai cây mọc cùng nhau; thành ngữ: tình vợ chồng gắn bó
›量体裁衣liàng tǐ cái yīnghĩa đen: cắt vải theo cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
›量力而行liàng lì ér xíngđánh giá khả năng và hành động phù hợp (thành ngữ); hành động trong phạm vi năng lực; Mình làm được gì thì làm
›路见不平,拔刀相助lù jiàn bù píng , bá dāo xiāng zhùnghĩa đen: can thiệp khi thấy bất công (thành ngữ); nghĩa bóng: lao vào cứu giúp; đóng vai anh hùng
›连锅端lián guō duānlấy cả nồi (thành ngữ); quét sạch; xóa sổ
›连轴转lián zhóu zhuàn(thành ngữ) làm việc không ngừng nghỉ; làm việc suốt ngày đêm
›连踢带打lián tī dài dǎđá và đánh (thành ngữ)
›连绵不绝lián mián - bù jué(thành ngữ) liên tục; không ngừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.