迎江
Yingjiang, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy
Yingjiang, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Yingjiang, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy
›迎泽Yíng zéquận Doanh Trạch của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
›迎泽区Yíng zé qūquận Doanh Trạch của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
›迎春花yíng chūn huāhoa nhài mùa đông (Jasminum nudiflorum)
›迎新yíng xīnđón năm mới; chào đón khách mới; mở rộng, đón nhận sinh viên mới
›迎击yíng jīđối mặt cuộc tấn công; đánh lui kẻ địch
›迎接挑战yíng jiē tiǎo zhànđón nhận thách thức
›迎火yíng huǒđốt đối lửa (chữa cháy)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.