Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迎来送往迎來送往

yíng lái sòng wǎng

迎来送往 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迎来送往 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa; tốn thời gian cho việc xã giao

Tra từ liên quan