Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迎合

yíng hé

迎合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迎合 trong tiếng Việt

chiều theo; đáp ứng

Tra từ liên quan