Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先天不足

xiān tiān bù zú

先天不足 là gì?

先天不足 [xiān tiān bù zú] có nghĩa là bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先天不足 trong tiếng Việt

  1. bị thiếu hụt bẩm sinh
  2. có nhược điểm vốn có

Cách đọc và ghi nhớ 先天不足

先天不足 được đọc là xiān tiān bù zú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan