Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先天不足,后天失调先天不足,後天失調

xiān tiān bù zú , hòu tiān shī tiáo

先天不足,后天失调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先天不足,后天失调 trong tiếng Việt

sinh ra đã yếu ớt và sức khỏe kém suốt đời; (nghĩa bóng) có vấn đề từ đầu, và ngày càng tệ hơn theo thời gian

Tra từ liên quan