Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先天

xiān tiān

先天 là gì?

先天 [xiān tiān] có nghĩa là giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1]); bẩm sinh; tự nhiên; thiên bẩm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先天 trong tiếng Việt

  1. giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1])
  2. bẩm sinh
  3. tự nhiên
  4. thiên bẩm

Cách đọc và ghi nhớ 先天

先天 được đọc là xiān tiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1]); bẩm sinh; tự nhiên; thiên bẩm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan