Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先容

xiān róng

先容 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先容 trong tiếng Việt

giới thiệu ai đó, nói tốt cho họ trước

Tra từ liên quan