先兆 là gì?
先兆 [xiān zhào] có nghĩa là điềm báo.
Nghĩa của từ 先兆 trong tiếng Việt
điềm báo
Cách đọc và ghi nhớ 先兆
先兆 được đọc là xiān zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điềm báo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
先兆 [xiān zhào] có nghĩa là điềm báo.
điềm báo
先兆 được đọc là xiān zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điềm báo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .