Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先兆

xiān zhào

先兆 là gì?

先兆 [xiān zhào] có nghĩa là điềm báo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先兆 trong tiếng Việt

điềm báo

Cách đọc và ghi nhớ 先兆

先兆 được đọc là xiān zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điềm báo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan