趋向 là gì?
趋向 [qū xiàng] có nghĩa là phương hướng; xu hướng; nghiêng về.
Nghĩa của từ 趋向 trong tiếng Việt
- phương hướng
- xu hướng
- nghiêng về
Cách đọc và ghi nhớ 趋向
趋向 được đọc là qū xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phương hướng; xu hướng; nghiêng về”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .