红不让紅不讓 hóng bù ràng 红不让 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红不让 trong tiếng Việt home run (từ mượn)một cú hit lớn (cực kỳ phổ biến) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan