Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红不让紅不讓

hóng bù ràng

红不让 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红不让 trong tiếng Việt

  1. home run (từ mượn)
  2. một cú hit lớn (cực kỳ phổ biến) (Đài Loan)
Tra từ liên quan