Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫伯特

Hè bó tè

赫伯特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫伯特 trong tiếng Việt

Herbert (tên gọi)

Tra từ liên quan