赋予
giao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặng; ban cho
giao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặng; ban cho
赋予 thường mang nghĩa “giao phó”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 赋予, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(từ mới khoảng 2019) trao quyền; kích hoạt; tăng cường
›赋值fù zhí(tin học, toán học) gán (giá trị); sự gán giá trị
›赋形剂fù xíng jì(dược) chất dẫn; chất phụ liệu
›赋格曲fù gé qǔbài fuga (từ mượn)
›赋税fù shuìthuế
›赋与fù yǔbiến thể của 賦予|赋予[fu4 yu3]
›赋诗fù shīlàm thơ; sáng tác thơ
›赋闲fù xiánở nhà không làm gì; đã từ chức; thất nghiệp; bị sa thải; đang nghỉ phép
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.