Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天赋天賦

tiān fù

天赋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天赋 trong tiếng Việt

tài năng; quyền năng bẩm sinh

Tra từ liên quan