赋与賦與 fù yǔ 赋与 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赋与 trong tiếng Việt biến thể của 賦予|赋予[fu4 yu3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan