Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赋诗賦詩

fù shī

赋诗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赋诗 trong tiếng Việt

làm thơ; sáng tác thơ

Tra từ liên quan