Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
予以

yǔ yǐ

予以 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 予以 trong tiếng Việt

đưa ra; áp đặt; áp dụng

Tra từ liên quan