Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赋能賦能

fù néng

赋能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赋能 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng 2019) trao quyền; kích hoạt; tăng cường

Tra từ liên quan