赋能賦能 fù néng 赋能 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赋能 trong tiếng Việt (từ mới khoảng 2019) trao quyền; kích hoạt; tăng cường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan