Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以工代赈以工代賑

yǐ gōng dài zhèn

以工代赈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以工代赈 trong tiếng Việt

làm việc để cứu trợ đói nghèo

Tra từ liên quan