以工代赈以工代賑 yǐ gōng dài zhèn 以工代赈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 以工代赈 trong tiếng Việt làm việc để cứu trợ đói nghèo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan