费用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
费用
phí tổn, chi phí, chi tiêu
Giản thể费用
Phồn thể费用
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi