瓶子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瓶子
cái lọ, cái bình, cái chai
Giản thể瓶子
Phồn thể瓶子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi