鲜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鲜
tươi sống, tươi mới
Giản thể鲜
Phồn thể鲜
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi