Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谈判”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
谈判tán pàn

đàm phán; thương lượng; đàm thoại; hội nghị; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
谈判桌tán pàn zhuō

bàn hội nghị

Cụm từ
谈判地位tán pàn dì wèi

vị thế thương lượng

Cụm từ
谈判地tán pàn dì

nơi đàm phán

Cụm từ
谈判制度tán pàn zhì dù

hệ thống thương lượng tập thể

Cụm từ
核谈判hé tán pàn

đàm phán hạt nhân

Cụm từ
和平谈判hé píng tán pàn

đàm phán hòa bình

Cụm từ