Kết quả cho “谈判”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đàm phán, thương lượng
nơi đàm phán
bàn hội nghị
hệ thống thương lượng tập thể
vị thế thương lượng
đàm phán hạt nhân
đàm phán hòa bình
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đàm phán, thương lượng
nơi đàm phán
bàn hội nghị
hệ thống thương lượng tập thể
vị thế thương lượng
đàm phán hạt nhân
đàm phán hòa bình