定
ổn định, xác định, quy định
ổn định, xác định, quy định
定 thường mang nghĩa “cố định; đặt; làm cho xác định”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 定 cùng cụm 决定 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
quyết định (làm gì đó)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chắc chắn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.rõ ràng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.