呼吸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
呼吸
thở, hô hấp
Giản thể呼吸
Phồn thể呼吸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi