Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼之欲出

hū zhī yù chū

呼之欲出 là gì?

呼之欲出 [hū zhī yù chū] có nghĩa là nghĩa đen: sẵn sàng xuất hiện khi được gọi (thành ngữ); nghĩa bóng: sắp lộ ra; (lựa chọn của một người, v.v.) sắp được tiết lộ; (miêu tả nghệ thuật) khắc họa sống động.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼之欲出 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: sẵn sàng xuất hiện khi được gọi (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: sắp lộ ra
  3. (lựa chọn của một người, v.v.) sắp được tiết lộ
  4. (miêu tả nghệ thuật) khắc họa sống động

Cách đọc và ghi nhớ 呼之欲出

呼之欲出 được đọc là hū zhī yù chū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: sẵn sàng xuất hiện khi được gọi (thành ngữ); nghĩa bóng: sắp lộ ra; (lựa chọn của một người, v.v.) sắp được tiết lộ; (miêu tả nghệ thuật) khắc họa sống động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan