员(服务员)
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
员(服务员)
nhân viên
Giản thể员(服务员)
Phồn thể员(服务员)
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi