吵架
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吵架
cãi nhau, tranh cãi
Giản thể吵架
Phồn thể吵架
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi