吵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吵
ôn ào, âm ĩ; tranh cãi
Giản thể吵
Phồn thể吵
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi