九
九
9, chín
Giản thể九
Phồn thể九
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
9, chín
9, chín
九 đọc là jiǔ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “9, chín”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .