Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
东西

东西

dōngxi

đồ đạc, đồ, vật

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể东西
Phồn thể东西
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 东西 trong tiếng Việt

đồ đạc, đồ, vật

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

东西 đọc là dōngxi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “đồ đạc, đồ, vật”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề