东西
东西
đồ đạc, đồ, vật
Giản thể东西
Phồn thể东西
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
đồ đạc, đồ, vật
đồ đạc, đồ, vật
东西 đọc là dōngxi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “đồ đạc, đồ, vật”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .