Kết quả tra từ “上边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上边shàng bian
phía trên; bên trên; trên đầu; hướng lên; lề trên; đã đề cập; phía cấp trên
上边儿shàng bian r
biến thể er hoá của 上邊|上边[shang4 bian5]