Kết quả cho “上边”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bên trên, phía trên
biến thể er hoá của 上邊|上边[shang4 bian5]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bên trên, phía trên
biến thể er hoá của 上邊|上边[shang4 bian5]