Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上边”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上边shàng bian

phía trên; bên trên; trên đầu; hướng lên; lề trên; đã đề cập; phía cấp trên

Cụm từ
上边儿shàng bian r

biến thể er hoá của 上邊|上边[shang4 bian5]

Cụm từ