Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辐射”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
辐射fú shè

bức xạ

Cụm từ
辐射防护fú shè fáng hù

bảo vệ chống bức xạ

Cụm từ
辐射警告标志fú shè jǐng gào biāo zhì

biểu tượng cảnh báo phóng xạ

Cụm từ
辐射计fú shè jì

máy đo bức xạ

Cụm từ
辐射能fú shè néng

năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)

Cụm từ
辐射直接效应fú shè zhí jiē xiào yìng

tác động trực tiếp của bức xạ

Cụm từ
辐射波fú shè bō

bức xạ (sóng); sóng bức xạ

Cụm từ
辐射散射fú shè sǎn shè

tán xạ bức xạ

Cụm từ
辐射敏感性fú shè mǐn gǎn xìng

độ nhạy bức xạ

Cụm từ
辐射强度fú shè qiáng dù

cường độ bức xạ

Cụm từ
辐射对称fú shè duì chèn

đối xứng tỏa tròn

Cụm từ
辐射场fú shè chǎng

trường bức xạ

Cụm từ
辐射剂量率fú shè jì liàng lǜ

suất liều bức xạ

Cụm từ
辐射剂量fú shè jì liàng

liều bức xạ

Cụm từ
辐射分解fú shè fēn jiě

quá trình phân giải phóng xạ

Cụm từ
辐射仪fú shè yí

máy đo bức xạ

Cụm từ
辐射侦察fú shè zhēn chá

dò tìm bức xạ

Cụm từ
黑体辐射hēi tǐ fú shè

bức xạ vật đen (trong nhiệt động học)

Cụm từ
电离辐射diàn lí fú shè

bức xạ ion hóa; bức xạ hạt nhân

Cụm từ
穿透辐射chuān tòu fú shè

bức xạ xuyên thấu

Cụm từ
瞬发辐射shùn fā fú shè

bức xạ tức thời

Cụm từ
瞬时辐射shùn shí fú shè

bức xạ tức thời

Cụm từ
热辐射rè fú shè

bức xạ nhiệt

Cụm từ
核辐射hé fú shè

bức xạ hạt nhân

Cụm từ
本底辐射běn dǐ fú shè

bức xạ nền

Cụm từ
强辐射区qiáng fú shè qū

điểm nóng phóng xạ

Cụm từ
密封辐射源mì fēng fú shè yuán

nguồn phóng xạ kín

Cụm từ
剩余辐射shèng yú fú shè

bức xạ dư

Cụm từ
光辐射guāng fú shè

bức xạ ánh sáng

Cụm từ
伽马辐射jiā mǎ fú shè

bức xạ gamma

Cụm từ