Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盒”

Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

hộp nhỏ; bao

Từ vựng
盒饭hé fàn

cơm hộp

Cụm từ
盒式录音磁带hé shì lù yīn cí dài

băng cát xét

Cụm từ
盒带hé dài

băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带; LT:盤|盘[pan2]

Viết tắt
盒子hé zi

hộp; thùng

Cụm từ
盒中袋hé zhōng dài

bao bì hộp có túi bên trong

Cụm từ
鼻烟盒bí yān hé

hộp đựng thuốc hít

Cụm từ
黑盒hēi hé

hộp đen; nghĩa bóng: hệ thống có cấu trúc bên trong không được biết

Cụm từ
骨灰盒gǔ huī hé

hộp đựng tro cốt; quách đựng tro

Cụm từ
饭盒fàn hé

hộp cơm; hộp đựng thức ăn

Cụm từ
领盒饭lǐng hé fàn

(khẩu ngữ) (diễn viên vai nhỏ) nhận cơm hộp khi xong việc (cụm từ dùng khi nhân vật phim chết)

Khẩu ngữ
闸盒zhá hé

hộp cầu chì điện; hộp công tắc

Cụm từ
铅笔盒qiān bǐ hé

hộp bút chì

Cụm từ
粉盒fěn hé

hộp phấn (trang điểm); hộp phấn trang điểm

Cụm từ
砚盒yàn hé

hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực

Cụm từ
盲盒máng hé

hộp mù; hộp bí ẩn

Cụm từ
潘多拉魔盒pān duō lā mó hé

hộp Pandora

Cụm từ
沙盒shā hé

(tin học) sandbox

Cụm từ
检毒盒jiǎn dú hé

bộ xét nghiệm

Cụm từ
档案盒dàng àn hé

hộp lưu trữ

Cụm từ
机顶盒jī dǐng hé

hộp giải mã tín hiệu truyền hình

Cụm từ
暗盒àn hé

hộp phim; băng

Cụm từ
提盒tí hé

hộp có ngăn xếp tầng và quai xách; hộp cơm

Cụm từ
接线盒jiē xiàn hé

hộp nối dây (điện)

Cụm từ
挂坠盒guà zhuì hé

hộp mặt dây chuyền

Cụm từ
墨盒mò hé

hộp mực

Cụm từ
噪音盒zào yīn hé

máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn

Cụm từ
印盒yìn hé

hộp đựng con dấu; hộp cho con dấu và khay mực

Cụm từ
冰块盒bīng kuài hé

khay đá

Cụm từ
八音盒bā yīn hé

hộp nhạc

Cụm từ
保险盒bǎo xiǎn hé

hộp cầu chì

Cụm từ