Kết quả cho “盒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hộp nhỏ; bao
hộp; thùng
băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带; LT:盤|盘[pan2]
cơm hộp
bao bì hộp có túi bên trong
băng cát xét
hộp đựng con dấu; hộp cho con dấu và khay mực
hộp mực
hộp có ngăn xếp tầng và quai xách; hộp cơm
hộp phim; băng
(tin học) sandbox
hộp mù; hộp bí ẩn
hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực
hộp phấn (trang điểm); hộp phấn trang điểm
hộp cầu chì điện; hộp công tắc
hộp cơm; hộp đựng thức ăn
hộp đen; nghĩa bóng: hệ thống có cấu trúc bên trong không được biết
hộp cầu chì
hộp nhạc
khay đá
máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn
hộp mặt dây chuyền
hộp nối dây (điện)
hộp giải mã tín hiệu truyền hình