Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闸盒閘盒

zhá hé

闸盒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闸盒 trong tiếng Việt

  1. hộp cầu chì điện
  2. hộp công tắc
Tra từ liên quan