Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铅笔盒鉛筆盒

qiān bǐ hé

铅笔盒 là gì?

铅笔盒 [qiān bǐ hé] có nghĩa là hộp bút chì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铅笔盒 trong tiếng Việt

hộp bút chì

Cách đọc và ghi nhớ 铅笔盒

铅笔盒 được đọc là qiān bǐ hé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp bút chì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan