粉盒 là gì?
粉盒 [fěn hé] có nghĩa là hộp phấn (trang điểm); hộp phấn trang điểm.
Nghĩa của từ 粉盒 trong tiếng Việt
- hộp phấn (trang điểm)
- hộp phấn trang điểm
Cách đọc và ghi nhớ 粉盒
粉盒 được đọc là fěn hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp phấn (trang điểm); hộp phấn trang điểm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .