Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰块盒冰塊盒

bīng kuài hé

冰块盒 là gì?

冰块盒 [bīng kuài hé] có nghĩa là khay đá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰块盒 trong tiếng Việt

khay đá

Cách đọc và ghi nhớ 冰块盒

冰块盒 được đọc là bīng kuài hé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khay đá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan