Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “电脑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
电脑
diàn nǎo

máy tính; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
电脑网
diàn nǎo wǎng

mạng máy tính; Internet

Cụm từ
电脑病毒
diàn nǎo bìng dú

virus máy tính

Cụm từ
电脑系统
diàn nǎo xì tǒng

hệ thống máy tính

Cụm từ
电脑绘图
diàn nǎo huì tú

đồ họa máy tính

Cụm từ
电脑网路
diàn nǎo wǎng lù

mạng máy tính

Cụm từ
电脑语言
diàn nǎo yǔ yán

ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính

Cụm từ
电脑软件
diàn nǎo ruǎn jiàn

phần mềm máy tính

Cụm từ
电脑断层扫描
diàn nǎo duàn céng sǎo miáo

chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT

Cụm từ
电脑辅助工程
diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng

kỹ thuật được máy tính hỗ trợ

Cụm từ
电脑辅助教材
diàn nǎo fǔ zhù jiào cái

giảng dạy được hỗ trợ của máy tính

Cụm từ
电脑辅助设计
diàn nǎo fǔ zhù shè jì

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính

Cụm từ
电脑辅助设计与绘图
diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú

thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính

Cụm từ
微电脑
wēi diàn nǎo

máy vi tính

Cụm từ
个人电脑
gè rén diàn nǎo

máy tính cá nhân; PC

Cụm từ
台式电脑
tái shì diàn nǎo

máy tính để bàn

Cụm từ
家用电脑
jiā yòng diàn nǎo

máy tính gia đình

Cụm từ
平板电脑
píng bǎn diàn nǎo

máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
手提电脑
shǒu tí diàn nǎo

máy tính xách tay

Cụm từ
掌上电脑
zhǎng shàng diàn nǎo

máy tính cầm tay; PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân); Pocket PC

Cụm từ
掌握电脑
zhǎng wò diàn nǎo

PDA; Trợ lý kỹ thuật số cá nhân

Cụm từ
神舟电脑
shén zhōu diàn nǎo

Hasee (nhà sản xuất máy tính)

Cụm từ
苹果电脑
Píng guǒ diàn nǎo

máy tính Apple; Mac; Macintosh

Cụm từ
超级电脑
chāo jí diàn nǎo

(Đài Loan) siêu máy tính

Cụm từ