Kết quả tra từ “电脑”
Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
máy tính; LT:臺|台[tai2]
thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính
thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính
giảng dạy được hỗ trợ của máy tính
kỹ thuật được máy tính hỗ trợ
phần mềm máy tính
ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính
đồ họa máy tính
mạng máy tính
mạng máy tính; Internet
hệ thống máy tính
virus máy tính
chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT
Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple); Mac
(Đài Loan) siêu máy tính
máy tính Apple; Mac; Macintosh
máy tính xách tay
máy tính xách tay; máy tính notebook (máy tính); LT:臺|台[tai2],部[bu4]
máy tính xách tay
Hasee (nhà sản xuất máy tính)
máy tính để bàn
PDA; Trợ lý kỹ thuật số cá nhân
máy tính cầm tay; PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân); Pocket PC
máy tính xách tay
máy vi tính
máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); LT:臺|台[tai2]
máy tính gia đình
máy tính để bàn
máy tính cá nhân; PC