Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笔记型电脑筆記型電腦

bǐ jì xíng diàn nǎo

笔记型电脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笔记型电脑 trong tiếng Việt

máy tính xách tay

Tra từ liên quan