Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “欧”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ōu

(dùng để phiên âm); biến thể cũ của 謳|讴[ou1]

Từ vựng
欧鸽ōu gē

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu rừng (Columba oenas)

Cụm từ
欧阳询Ōu yáng Xún

Ouyang Xun (557-641), một trong bốn đại thư pháp gia thời đầu nhà Đường 唐初四大家[Tang2 chu1 Si4 Da4 jia1]

Cụm từ
欧阳修Ōu yáng Xiū

Ouyang Xiu (1007-1072), nhà văn và nhà sử học triều Tống Bắc

Cụm từ
欧阳予倩Ōu yáng Yú qiàn

Ouyang Yuqian (1889-1962), diễn viên Trung Quốc

Cụm từ
欧阳Ōu yáng

họ hai chữ [Ou1 yang2]

Cụm từ
欧金翅雀ōu jīn chì què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ xanh Châu Âu (Chloris chloris)

Cụm từ
欧金斑鸻ōu jīn bān héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Châu Âu (Pluvialis apricaria)

Cụm từ
欧里庇得斯Ōu lǐ bì dé sī

Euripides (khoảng 480-406 TCN), nhà bi kịch Hy Lạp, tác giả của Medea, Phụ nữ thành Troy, v.v

Cụm từ
欧车前ōu chē qián

psyllium (genus Plantago)

Cụm từ
欧猪Ōu zhū

(kinh tế) (miệt thị) PIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha); PIIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Ireland, Hy Lạp và Tây Ban Nha)

Cụm từ
欧蝶鱼ōu dié yú

cá bơn

Cụm từ
欧莳萝Ōu shí luó

cây thì là (Cuminum cyminum)

Cụm từ
欧莱雅Ōu lái yǎ

L'Oréal (công ty mỹ phẩm Pháp)

Cụm từ
欧若拉Ōu ruò lā

Aurora, nữ thần rạng đông của La Mã

Cụm từ
欧芹ōu qín

cây mùi tây (Petroselinum sativum)

Cụm từ
欧美Ōu - Měi

Châu Âu và Châu Mỹ; phương Tây

Cụm từ
欧罗巴洲Ōu luó bā Zhōu

Châu Âu; viết tắt là 歐洲|欧洲[Ou1 zhou1]

Viết tắt
欧罗巴Ōu luó bā

Châu Âu

Cụm từ
欧纳西斯Ōu nà xī sī

xem 奧納西斯|奥纳西斯[Ao4 na4 xi1 si1]

Cụm từ
欧米茄表公司Ōu mǐ jiā Biǎo Gōng sī

Công ty Omega SA, hãng đồng hồ xa xỉ của Thụy Sĩ

Cụm từ
欧米伽ōu mǐ gā

omega (chữ cái Hy Lạp Ωω)

Cụm từ
欧石鸻ōu shí héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim curlew đá Âu Á (Burhinus oedicnemus)

Cụm từ
欧盟委员会Ōu méng Wěi yuán huì

Ủy ban Liên minh Châu Âu

Cụm từ
欧盟Ōu méng

Liên minh Châu Âu; EU

Cụm từ
欧当归Ōu dāng guī

(thực vật) cần núi; Levisticum officinale

Cụm từ
欧珀莱Ōu pò lái

Aupres, dòng sản phẩm của Shiseido tại Trung Quốc

Cụm từ
欧洲电视Ōu zhōu diàn shì

truyền hình Châu Âu; Eurovision

Cụm từ
欧洲防风Ōu zhōu fáng fēng

cây bạch chỉ châu Âu (Pastinaca sativa)

Cụm từ
欧洲货币Ōu zhōu huò bì

đồng Euro; tiền tệ Châu Âu

Cụm từ
欧洲议会Ōu zhōu Yì huì

Nghị viện Châu Âu

Cụm từ
欧洲语言Ōu zhōu yǔ yán

Ngôn ngữ Châu Âu

Cụm từ
欧洲航天局Ōu zhōu Háng tiān jú

Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

Cụm từ
欧洲自由贸易联盟Ōu zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu

Cụm từ
欧洲联盟Ōu zhōu Lián méng

Liên minh Châu Âu (EU)

Cụm từ
欧洲理事会Ōu zhōu Lǐ shì huì

Hội đồng Châu Âu

Cụm từ
欧洲法院Ōu zhōu Fǎ yuàn

Tòa án Công lý Châu Âu

Cụm từ
欧洲歌唱大赛Ōu zhōu Gē chàng Dà sài

Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision

Cụm từ
欧洲核子研究中心Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲核子中心Ōu zhōu Hé zǐ Zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲杯Ōu zhōu bēi

Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)

Cụm từ
欧洲山杨Ōu zhōu shān yáng

cây dương Châu Âu (Populus tremula)

Cụm từ
欧洲安全与合作组织Ōu zhōu Ān quán yǔ Hé zuò Zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

Cụm từ
欧洲安全和合作组织Ōu zhōu Ān quán hé Hé zuò Zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

Cụm từ
欧洲大陆Ōu zhōu dà lù

lục địa Châu Âu

Cụm từ
欧洲原子能联营ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Euratom

Cụm từ
欧洲刑警组织Ōu zhōu Xíng jǐng Zǔ zhī

Europol (Văn phòng Cảnh sát châu Âu)

Cụm từ
欧洲共同体Ōu zhōu Gòng tóng tǐ

Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 歐盟|欧盟[Ou1 meng2]

Cụm từ
欧洲共同市场Ōu zhōu gòng tóng shì chǎng

thị trường chung châu Âu (thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu)

Cụm từ
欧洲人Ōu zhōu rén

người châu Âu

Cụm từ
欧洲之星Ōu zhōu zhī xīng

Eurostar (đường tàu)

Cụm từ
欧洲中央银行Ōu zhōu Zhōng yāng Yín háng

Ngân hàng Trung ương Châu Âu

Cụm từ
欧洲Ōu zhōu

châu Âu (viết tắt của 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1])

Viết tắt
欧泊ōu bó

đá opal (tiếng Phạn: upala)

Cụm từ
欧氏几何学Ōu shì jǐ hé xué

hình học Euclid

Cụm từ
欧氏Ōu shì

Euclid; viết tắt của 歐幾里得|欧几里得

Viết tắt
欧歌鸫ōu gē dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét hét (Turdus philomelos)

Cụm từ
欧榛ōu zhēn

cây phỉ thường (Corylus avellana)

Cụm từ
欧柳莺ōu liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích liễu (Phylloscopus trochilus)

Cụm từ
欧查果ōu chá guǒ

quả nhót tây

Cụm từ