Kết quả cho “抽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rút ra, lấy ra
bốc thăm trúng thưởng
hút thuốc
rút tơ
trúng (giải trong xổ số)
lấy ra; chiết xuất
co giật; nhói; co thắt; chuyển hướng (tiền) sang mục đích khác
trích xuất; gỡ bỏ; rút (hoa hồng bán hàng, nọc rắn, v.v.)
chọn ngẫu nhiên (như xổ số); lấy số (xếp hàng)
nức nở
nức nở
lấy phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); cuộn cảm (trong cuộn điện từ); ngăn kéo (của bàn v.v.)
ngăn kéo
đánh; quất; đòn roi
ra vào; động tác thọc
co giật
khóc nức nở
ngăn kéo
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất
mẫu; lấy mẫu
lấy mẫu; kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra xác suất
rút không khí ra
bơm nước; (khẩu ngữ) bị co rút khi giặt
khóc nức nở