Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
chōu

rút ra, lấy ra

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
抽奖
chōu//jiǎng

bốc thăm trúng thưởng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
抽烟
chōuyān

hút thuốc

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
抽丝
chōu sī

rút tơ

Cụm từ
抽中
chōu zhòng

trúng (giải trong xổ số)

Cụm từ
抽出
chōu chū

lấy ra; chiết xuất

Cụm từ
抽动
chōu dòng

co giật; nhói; co thắt; chuyển hướng (tiền) sang mục đích khác

Cụm từ
抽取
chōu qǔ

trích xuất; gỡ bỏ; rút (hoa hồng bán hàng, nọc rắn, v.v.)

Cụm từ
抽号
chōu hào

chọn ngẫu nhiên (như xổ số); lấy số (xếp hàng)

Cụm từ
抽咽
chōu yè

nức nở

Cụm từ
抽噎
chōu yē

nức nở

Cụm từ
抽头
chōu tóu

lấy phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); cuộn cảm (trong cuộn điện từ); ngăn kéo (của bàn v.v.)

Cụm từ
抽屉
chōu ti

ngăn kéo

Cụm từ
抽打
chōu dǎ

đánh; quất; đòn roi

Cụm từ
抽插
chōu chā

ra vào; động tác thọc

Cụm từ
抽搐
chōu chù

co giật

Cụm từ
抽搭
chōu da

khóc nức nở

Cụm từ
抽斗
chōu dǒu

ngăn kéo

Cụm từ
抽查
chōu chá

kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất

Cụm từ
抽样
chōu yàng

mẫu; lấy mẫu

Cụm từ
抽检
chōu jiǎn

lấy mẫu; kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra xác suất

Cụm từ
抽气
chōu qì

rút không khí ra

Cụm từ
抽水
chōu shuǐ

bơm nước; (khẩu ngữ) bị co rút khi giặt

Khẩu ngữ
抽泣
chōu qì

khóc nức nở

Cụm từ