Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抽”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chōu

rút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ; (một số loại cây) nảy mầm hoặc đâm chồi; quất hoặc đánh

Từ vựng
抽验chōu yàn

kiểm tra mẫu ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất

Cụm từ
抽风机chōu fēng jī

quạt thông gió

Cụm từ
抽风chōu fēng

thông gió; tạo luồng gió; co thắt; co giật

Cụm từ
抽头chōu tóu

lấy phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); cuộn cảm (trong cuộn điện từ); ngăn kéo (của bàn v.v.)

Cụm từ
抽离chōu lí

loại bỏ; rút khỏi sự tham gia; tách rời

Cụm từ
抽身chōu shēn

rời đi; rút lui; tự giải thoát

Cụm từ
抽贷chōu dài

đòi lại khoản vay

Cụm từ
抽象词chōu xiàng cí

từ ngữ trừu tượng

Cụm từ
抽象思维chōu xiàng sī wéi

tư duy trừu tượng; tư duy logic

Cụm từ
抽象域chōu xiàng yù

trường trừu tượng (toán học)

Cụm từ
抽象代数chōu xiàng dài shù

đại số trừu tượng

Cụm từ
抽象chōu xiàng

trừu tượng; sự trừu tượng; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
抽调chōu diào

điều chuyển (nhân sự hoặc vật liệu)

Cụm từ
抽认卡chōu rèn kǎ

thẻ flashcard

Cụm từ
抽血chōu xuè

lấy máu; rút máu (ví dụ: để xét nghiệm)

Cụm từ
抽号chōu hào

chọn ngẫu nhiên (như xổ số); lấy số (xếp hàng)

Cụm từ
抽菸chōu yān

biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]; hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)

Cụm từ
抽脂chōu zhī

hút mỡ

Cụm từ
抽丝剥茧chōu sī bō jiǎn

nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ); nghĩa bóng: làm sáng tỏ bí ẩn; lần theo manh mối một cách tỉ mỉ để cuối cùng hiểu rõ vấn đề

Thành ngữ
抽丝chōu sī

rút tơ

Cụm từ
抽纸chōu zhǐ

giấy lau (trong hộp)

Cụm từ
抽签chōu qiān

xem bói bằng que; bốc thăm; phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)

Cụm từ
抽筋chōu jīn

chuột rút; vọp bẻ; bị căng cơ

Cụm từ
抽空chōu kòng

dành thời gian để làm gì đó

Cụm từ
抽税chōu shuì

đánh thuế; thu thuế

Cụm từ
抽痛chōu tòng

đau nhói; cơn đau nhói; cảm giác đau; đau buốt; LT:陣|阵[zhen4]

Cụm từ
抽奖chōu jiǎng

rút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởng

Cụm từ
抽烟chōu yān

hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)

Cụm từ
抽泣chōu qì

khóc nức nở

Cụm từ
抽油烟机chōu yóu yān jī

máy hút mùi; hút khói nhà bếp

Cụm từ
抽水马桶chōu shuǐ mǎ tǒng

bồn cầu xả nước

Cụm từ
抽水站chōu shuǐ zhàn

trạm bơm nước

Cụm từ
抽水泵chōu shuǐ bèng

máy bơm nước

Cụm từ
抽水机chōu shuǐ jī

máy bơm nước

Cụm từ
抽水chōu shuǐ

bơm nước; (khẩu ngữ) bị co rút khi giặt

Khẩu ngữ
抽气chōu qì

rút không khí ra

Cụm từ
抽检chōu jiǎn

lấy mẫu; kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra xác suất

Cụm từ
抽样chōu yàng

mẫu; lấy mẫu

Cụm từ
抽查chōu chá

kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất

Cụm từ
抽时间chōu shí jiān

cố gắng dành thời gian

Cụm từ
抽斗chōu dǒu

ngăn kéo

Cụm từ
抽搭chōu da

khóc nức nở

Cụm từ
抽搐chōu chù

co giật

Cụm từ
抽插chōu chā

ra vào; động tác thọc

Cụm từ
抽抽噎噎chōu chou yē yē

thổn thức và sụt sịt

Cụm từ
抽打chōu dǎ

đánh; quất; đòn roi

Cụm từ
抽屉chōu ti

ngăn kéo

Cụm từ
抽噎chōu yē

nức nở

Cụm từ
抽嘴巴chōu zuǐ ba

tát

Cụm từ
抽咽chōu yè

nức nở

Cụm từ
抽取chōu qǔ

trích xuất; gỡ bỏ; rút (hoa hồng bán hàng, nọc rắn, v.v.)

Cụm từ
抽动症chōu dòng zhèng

hội chứng Tourette

Cụm từ
抽动chōu dòng

co giật; nhói; co thắt; chuyển hướng (tiền) sang mục đích khác

Cụm từ
抽出chōu chū

lấy ra; chiết xuất

Cụm từ
抽冷子chōu lěng zi

(khẩu ngữ) bất ngờ

Khẩu ngữ
抽中chōu zhòng

trúng (giải trong xổ số)

Cụm từ
双抽shuāng chōu

nước tương đen

Cụm từ
釜底抽薪fǔ dǐ chōu xīn

đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống; rút củi dưới đáy nồi

Cụm từ
透抽tòu chōu

mực kiếm (Đài Loan)

Cụm từ