Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “悠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

22 từ sẵn sàng
yōu

kéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhã; đung đưa; sâu lắng; lo lắng

Từ vựng
悠久
yōu jiǔ

lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

Cụm từ
悠哉
yōu zāi

xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Cụm từ
悠悠
yōu yōu

kéo dài qua nhiều thời đại; kéo dài lê thê; xa xôi về thời gian hoặc không gian; không vội vã; một số lượng lớn (sự kiện); ngớ ngẩn; trầm ngâm

Cụm từ
悠扬
yōu yáng

du dương; êm ái

Cụm từ
悠然
yōu rán

không vội vã; khoan thai

Cụm từ
悠着
yōu zhe

thư giãn

Cụm từ
悠远
yōu yuǎn

thời gian dài trước đây; xa; xa xôi

Cụm từ
悠长
yōu cháng

dài; kéo dài; kéo dài lê thê; kéo dài mãi

Cụm từ
悠闲
yōu xián

nhàn nhã; vô tư; thư thái

Cụm từ
悠悠球
yōu yōu qiú

yo-yo (từ mượn)

Cụm từ
悠游卡
Yōu yóu Kǎ

Thẻ EasyCard (thẻ thông minh dùng chủ yếu cho giao thông công cộng ở Đài Loan)

Cụm từ
悠哉悠哉
yōu zāi yōu zāi

tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư

Thành ngữ
悠哉游哉
yōu zāi yóu zāi

xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Cụm từ
悠然神往
yōu rán shén wǎng

tâm trí lang thang xa xôi

Cụm từ
忽悠
hū you

lắc; lung lay; lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước); phấp phới (ví dụ: cờ); lừa ai đó làm gì; lừa gạt; lừa bịp

Cụm từ
晃悠
huàng you

đu đưa; lắc lư; lảo đảo; lang thang; quanh quẩn

Cụm từ
转悠
zhuàn you

lăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại

Cụm từ
慢悠悠
màn yōu yōu

không vội vàng

Cụm từ
历史悠久
lì shǐ yōu jiǔ

lâu đời; được tôn vinh qua thời gian

Cụm từ
忽忽悠悠
hū hū yōu yōu

thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn

Cụm từ
晃晃悠悠
huàng huang yōu yōu

đung đưa; lảo đảo

Cụm từ