Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “安全”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
安全
ānquán

an toàn

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
安全壳
ān quán ké

vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ

Cụm từ
安全套
ān quán tào

bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
安全局
ān quán jú

cục an ninh

Cụm từ
安全岛
ān quán dǎo

đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ

Cụm từ
安全带
ān quán dài

dây an toàn; dây đai an toàn

Cụm từ
安全帽
ān quán mào

mũ bảo hộ; LT:隻|只[zhi1],頂|顶[ding3]

Cụm từ
安全性
ān quán xìng

an ninh; an toàn

Cụm từ
安全感
ān quán gǎn

cảm giác an toàn

Cụm từ
安全掣
ān quán chè

dừng khẩn cấp

Cụm từ
安全期
ān quán qī

giai đoạn an toàn; những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)

Cụm từ
安全港
ān quán gǎng

bến cảng an toàn; nơi ẩn náu an toàn

Cụm từ
安全灯
ān quán dēng

đèn an toàn

Cụm từ
安全网
ān quán wǎng

lưới an toàn

Cụm từ
安全阀
ān quán fá

van an toàn

Cụm từ
安全措施
ān quán cuò shī

tính năng an toàn; biện pháp an ninh

Cụm từ
安全无事
ān quán wú shì

bình an vô sự

Cụm từ
安全无恙
ān quán wú yàng

xem 安然無恙|安然无恙[an1 ran2 wu2 yang4]

Cụm từ
安全无虞
ān quán wú yú

an toàn không lo lắng

Cụm từ
安全气囊
ān quán qì náng

túi khí an toàn (ô tô)

Cụm từ
安全眼罩
ān quán yǎn zhào

kính bảo hộ

Cụm từ
安全考虑
ān quán kǎo lǜ

mối lo ngại an ninh; cân nhắc an toàn

Cụm từ
安全问题
ān quán wèn tí

vấn đề an toàn; vấn đề an ninh

Cụm từ
安全理事会
Ān quán Lǐ shì huì

Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)

Cụm từ