Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sòng

诵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诵 trong tiếng Việt

đọc to; đọc thuộc lòng

Tra từ liên quan