触目惊心
nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng
nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảnh tượng đau lòng (thành ngữ)
›触景生情chù jǐng shēng qíngcảnh gợi nhớ kỷ niệm xưa (thành ngữ); gợi nhớ quá khứ; hồi tưởng; khuấy động cảm xúc sâu sắc
›冲昏头脑chōng hūn tóu nǎonghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích mà không thể hành động lý trí; lên đầu
›触景伤情chù jǐng shāng qínghoàn cảnh gợi lên cảm xúc lẫn lộn (thành ngữ)
›蚕食鲸吞cán shí jīng tūnnghĩa đen: gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm đoạt (lãnh thổ, v.v.)…
›蠢蠢欲动chǔn chǔn yù dòngbắt đầu hành động (thành ngữ); trở nên bồn chồn; trở nên đe dọa
›触斗蛮争chù dòu mán zhēngcãi vã và đánh nhau liên miên (thành ngữ); liên tục đối đầu nhau; tranh giành lợi ích cá nhân
›词人墨客cí rén mò kè(thành ngữ) nhà văn; người giỏi ngôn từ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.